slice up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Cắt thành lát: "slice up" có nghĩa là cắt một vật gì đó thành nhiều lát mỏng, thường là thực phẩm, bằng dao hoặc dụng cụ cắt.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn cắt xúc xích Ý thành lát.)
- (Cô ấy đã cắt dưa chuột thành lát cho món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slice up" + danh từ chỉ vật: Dùng để chỉ hành động cắt một vật cụ thể.
- He sliced up the bread for sandwiches. (Anh ấy cắt bánh mì thành lát để làm bánh sandwich.)
"slice up" + đại từ: Có thể dùng với đại từ tân ngữ.
- I'll slice it up for you. (Tôi sẽ cắt nó thành lát cho bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Slice (động từ): cắt thành lát (không có "up").
- Slice the cake evenly. (Cắt bánh đều nhau.)
Slice (danh từ): lát, miếng mỏng.
- a slice of pizza (một lát bánh pizza)
Từ đồng nghĩa
Cut up: cắt nhỏ, cắt thành miếng.
- Cut up the vegetables for the soup. (Cắt rau củ thành miếng nhỏ cho món súp.)
Chop up: chặt nhỏ, băm.
- Chop up the onions finely. (Băm hành tây thật nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slice off: cắt ra, cắt rời.
- Slice off a piece of cheese. (Cắt ra một miếng phô mai.)
Slice through: cắt xuyên qua.
- The knife sliced through the soft bread. (Con dao cắt xuyên qua ổ bánh mì mềm.)
Thành ngữ liên quan
- Any way you slice it: dù thế nào đi nữa (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "slice up").
- Any way you slice it, we need to finish this project. (Dù thế nào đi nữa, chúng ta cần hoàn thành dự án này.)